deep fording

Học thuật
Thân thiện
deep fording

A military vehicle performs a deep fording across a wide river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỗ cạnmột nơi sâu của dòng suối: Một điểm cụ thể trong lòng suối hoặc sông, nơi nước tương đối sâu nhưng vẫn có thể lội qua được (thường bằng phương tiện cơ giới hoặc bộ binh). Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc kỹ thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The reconnaissance team identified a possible deep fording point across the river. (Đội trinh sát đã xác định được một điểm chỗ cạnnơi sâu có thể lội qua sông.)
    • The vehicle's specification includes a deep fording capability of up to 1.5 meters. (Thông số kỹ thuật của xe bao gồm khả năng lội qua chỗ nước sâu lên đến 1,5 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu mang tính kỹ thuật đặc thù, thường xuất hiện trong sách hướng dẫn quân sự, tài liệu kỹ thuật xe cộ hoặc báo cáo địa hình.
Biến thể từ gần giống
  • Fording (n): Hành động lội qua sông/suối; chỗ cạn có thể lội qua.
    • The ancient trail led to a safe fording point. (Con đường mòn cổ dẫn đến một chỗ lội qua an toàn.)
  • Shallow fording (n): Việc lội qua chỗ nước nông.
Từ đồng nghĩa
  • River crossing point (n): Điểm vượt sông (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cầu, phà).
  • Wading point (n): Chỗ lội qua (thường dùng cho người đi bộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "deep fording".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "deep fording".

deep fording

A military vehicle performs a deep fording across a wide river.

Noun
  1. chỗ cạnmột nơi sâu của dòng suối